mail slot

mail slot

A postal worker slides a letter through the mail slot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe thư: "mail slot" một khe hở (thườngcửa) được thiết kế để người đưa thư có thể bỏ thư từ bưu phẩm vào bên trong nhà hoặc tòa nhà không cần mở cửa.
dụ sử dụng
  • (Người đưa thư đã nhét thư qua khe thư.)
  • (Khe thư nhà chúng tôi đủ lớn để chứa các gói hàng nhỏ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to install a mail slot": lắp đặt một khe thư.

    • We installed a new mail slot in the front door. (Chúng tôi đã lắp một khe thư mớicửa trước.)
  • "to check the mail slot": kiểm tra khe thư.

    • She checked the mail slot every morning. ( ấy kiểm tra khe thư mỗi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mailbox (n): hộp thư (thườngngoài trời).

    • The mailbox was full of letters. (Hộp thư đầy thư từ.)
  • Slot (n): khe hở, khe cắm (dùng chung, không riêng cho thư).

    • Insert the coin into the slot. (Nhét đồng xu vào khe.)
Từ đồng nghĩa
  • Letter slot: khe thư (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Mail drop: nơi thả thư (có thể khe thư hoặc hộp thư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop off: gửi, thả (thư hoặc bưu phẩm).
    • He dropped the envelope off through the mail slot. (Anh ấy thả phong bì qua khe thư.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mail slot".